Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
switch-lever




switch-lever
['swit,levə]
danh từ
(ngành đường sắt) tay bẻ ghi


/'swit,levə/

danh từ
(ngành đường sắt) tay bẻ ghi

Related search result for "switch-lever"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.