Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swig




swig
[swig]
danh từ
(thông tục) sự tợp, sự nốc; sự nuốt (rượu...)
taking long swigs (at a bottle) of beer
(cầm cả chai) tu từng hơi bia dài
ngoại động từ
(thông tục) tợp; nốc ừng ực (nhất là rượu)


/swig/

danh từ
(từ lóng) tợp, hơi (rượu...)

động từ
(từ lóng) tợp (rượu)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "swig"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.