Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swathe




swathe
[sweið]
danh từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) vải băng; băng
vạt cỏ, cây cối (bị máy xén, cắt..)
vạt rộng
ngoại động từ
băng, quần băng; quần tã
thick bandages swathed his head
những lớp băng dày quấn quanh đầu nó


/sweið/

danh từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) vải băng; băng

ngoại động từ
băng, quần băng; quần tã lót

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "swathe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.