Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
surplus value




surplus+value
['sə:pləs'vælju:]
danh từ
giá trị thặng dư


/'sə:pləs'vælju:/

danh từ
giá trị thặng dư

Related search result for "surplus value"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.