Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
suricate





suricate
['sə:rikeit]
danh từ
(động vật học) cầy bốn ngón


/'sə:rikeit/

danh từ
(động vật học) cầy bốn ngón

Related search result for "suricate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.