Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
surf-riding




surf-riding
['sə:f'raidiη]
danh từ
(thể dục,thể thao) môn lướt sóng


/'sə:f,raidiɳ/

danh từ
(thể dục,thể thao) môn lướt sóng

Related search result for "surf-riding"
  • Words contain "surf-riding" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bềnh tuồng

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.