Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
surety




surety
['∫ɔ:rəti]
danh từ
người bảo đảm; người bảo lĩnh
to stand surety for someone
đứng ra bảo đảm cho ai
vật bảo đảm
(từ cổ,nghĩa cổ) sự chắc chắn


/'ʃuəti/

danh từ
người bảo đảm
to stand surety for someone đứng ra bảo đảm cho ai
(từ hiếm,nghĩa hiếm) vật bảo đảm
(từ cổ,nghĩa cổ) sự chắc chắn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "surety"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.