Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
supercalendered




supercalendered
[,su:pə'kælindəd]
tính từ
cán rất láng (giấy...)


/,sju:pə'kælindəd/

tính từ
cán rất láng (giấy...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.