Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
summery




summery
['sʌməri]
Cách viết khác:
summerlike
['sʌməlaik]
summerly
['sʌməli]
tính từ
(thuộc) mùa hè; như mùa hè, tiêu biểu cho mùa hè, thích hợp với mùa hè


/'sʌmə summery/ (summerlike) /'sʌməlaik/ (summerly) /'sʌməli/

tính từ
(thuộc) mùa hè; như mùa hè

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "summery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.