Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sulphurator




sulphurator
['sʌlfjureitə]
danh từ
máy chuội (vải) bằng lưu huỳnh
người chuội (vải) bằng lưu huỳnh


/'sʌlfjureitə/

danh từ
máy chuội (vải) bằng lưu huỳnh
người chuội (vải) bằng lưu huỳnh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.