Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subtraction




subtraction
1-1=0

5-3=2


subtraction

Subtraction is the operation of taking one number away from another.

[səb'træk∫n]
danh từ
sự trừ; tính trừ
phép trừ; quá trình trừ



phép trừ, sự trừ
algebraic s. phép trừ đại số

/səb'trækʃn/

danh từ
(toán học) sự trừ
tính trừ, phép trừ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.