Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subtlety




subtlety
['sʌtlti]
Cách viết khác:
subtilty
['sʌtlti]
danh từ
tính phảng phất
tính huyền ảo
sự tinh vi, sự tinh tế; phẩm chất tinh tế, phẩm chất tinh vi
sự khôn khéo, sự khôn ngoan, sự lanh lợi, sự tinh nhanh
sự khéo léo, sự tài tình
sự xảo quyệt, sự quỷ quyệt
sự phân biệt tế nhị, sự quá tỉ mỉ


/'sʌtlti/ (subtilty) /'sʌtlti/

danh từ
tính phảng phất
tính huyền ảo
sự tinh vi, sự tinh tế
sự khôn khéo, sự khôn ngoan, sự lanh lợi, sự tinh nhanh
sự khéo léo, sự tài tình
sự xảo quyệt, sự quỷ quyệt
sự phân biệt tế nhị, sự quá tỉ mỉ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "subtlety"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.