Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subtemperate




subtemperate
[,sʌb'tempərit]
tính từ
cận ôn đới (khí hậu)


/'sʌb'tempərit/

tính từ
cận ôn đới (khí hậu)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.