Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subsequent




subsequent
['sʌbsikwənt]
tính từ
đến sau, theo sau, xảy ra sau
giới từ
(subsequent to...) tiếp theo, sau (một sự kiện nào đó)


/'sʌbsikwənt/

tính từ
đến sau, theo sau, xảy ra sau

Related search result for "subsequent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.