Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
suborder




suborder
[,sʌb'ɔ:də]
danh từ
(sinh vật học) phân bộ


/'sʌb'ɔ:də/

danh từ
(sinh vật học) phân bộ

Related search result for "suborder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.