Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subkingdom




subkingdom
['sʌb,kiηdəm]
danh từ
(sinh vật học) phân giới


/'sʌb,kiɳdəm/

danh từ
(sinh vật học) phân giới


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.