Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subcontinent




subcontinent
[,sʌb'kɔntinənt]
danh từ
tiểu lục địa, lục địa nhỏ


/'sʌb,kɔntinət/

danh từ
lục địa nhỏ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.