Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subbreed




subbreed
['sʌbbri:d]
danh từ
nòi phụ, giống phụ


/'sʌbbri:d/

danh từ
nòi phụ, giống phụ

Related search result for "subbreed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.