Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subaltern




subaltern
['sʌbəltən]
tính từ
có cấp bậc hoặc địa vị thấp hơn; phụ thuộc
(triết học) đặc biệt; không phổ biến
danh từ
(quân sự) sĩ quan dưới cấp đại uý
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người cấp dưới


/'sʌbltən/

tính từ
ở bậc dưới, ở cấp dưới
(triết học) đặc biệt, không phổ biến

danh từ
(quân sự) sĩ quan dưới cấp đại uý
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người cấp dưới

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.