Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subagency




subagency
['sʌbeidʒənsi]
danh từ
phân xã, phân điếm
người đại diện của người đại diện
tác nhân thứ yếu


/'sʌb'eidʤənsi/

danh từ
phân xã, phân điếm

Related search result for "subagency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.