Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
suông



noun
plain, meatless bright and quiet empty

[suông]
idle; empty; vain
Những lời hứa suông
Vain promises
Những lời nói suông
Idle talk; Empty words
smooth; fluent



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.