Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stupefier




stupefier
['stju:pifaiə]
danh từ
thuốc mê; điều làm cho u mê đần độn; người làm cho u mê đần độn


/'stju:pifaiə/

danh từ
thuốc mê; điều làm cho u mê đần độn; người làm cho u mê đần độn

Related search result for "stupefier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.