Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stupefaction




stupefaction
[,stju:pi'fæk∫n]
danh từ
tình trạng u mê
trạng thái sững sờ, trạng thái đờ người ra; trạng thái hết sức kinh ngạc


/,stju:pifæktiv/

danh từ
tình trạng u mê
trạng thái sững sờ, trạng thái đờ người ra; trạng thái hết sức kinh ngạc

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.