Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stubbly




stubbly
['stʌbli]
tính từ
(thuộc) gốc rạ; như gốc rạ
có nhiều gốc rạ
có râu lởm chởm
a stubbly beard
bộ râu lởm chởm
a stubbly chin
cằm lởm chởm


/'stʌbli/

tính từ
có nhiều gốc rạ
có râu lởm chởm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stubbly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.