Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stub nail




stub+nail
['stʌb'neil]
danh từ (như) stub
đinh ngắn to
móng ngựa gãy, móng ngựa mòn


/'stʌb'neil/

danh từ ((cũng) stub)
đinh ngắn to
móng ngựa gãy, móng ngựa mòn

Related search result for "stub nail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.