Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
struma


/'stru:mə/

danh từ, số nhiều strumae

(y học) tạng lao

(y học) bướu giáp

(thực vật học) chỗ phình


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "struma"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.