Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
strong-willed




strong-willed
['strɔη'wild]
tính từ
cứng cỏi, kiên quyết


/'strɔɳ'wild/

tính từ
cứng cỏi, kiên quyết

Related search result for "strong-willed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.