Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
stronti


Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
Sr (strontium)
strontic
mỡ gốc stronti (chịu nhiệt và nước)
strontium base grease
ôxit stronti
strontium oxide
stronti phóng xạ
radostrontium



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.