Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
striation




striation
[strai'ei∫n]
Cách viết khác:
striature
['straiət∫ə]
danh từ
đường kẻ sọc, đường kẻ vằn, nếp nhăn
sự có kẻ vằn, sự có kẻ sọc; sự có nếp nhăn


/strai'eiʃn/ (striature) /'straiətʃə/

danh từ
sự có vằn, sự có sọc; sự kẻ sọc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "striation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.