Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stout-heartedness




stout-heartedness
['staut'hɑ:tidnis]
danh từ
sự dũng cảm; tính can đảm, tính gan dạ


/'staunt'hɑ:tidnis/

danh từ
sự dũng cảm; tính can đảm, tính gan dạ

Related search result for "stout-heartedness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.