Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
storehouse




storehouse
['stɔ:haus]
danh từ
nhà kho; vựa (đồ vật)
(nghĩa bóng) tủ, kho (chứa đựng thông tin)
a storehouse of information
một kho tài liệu


/'stɔ:haus/

danh từ
kho; vựa
(nghĩa bóng) tủ, kho
a storehouse of information một kho tài liệu

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.