Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stone-deaf




stone-deaf
['stoun'def]
tính từ
điếc đặc, điếc hoàn toàn


/'stoun'def/

tính từ
điếc đặc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stone-deaf"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.