Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stone's throw




stone's+throw
['stounz'θrou]
Cách viết khác:
stone's-cast
['stounz'kɑ:st]
như stone's cast

[stone's throw]
saying && slang
(See a stone's throw)


/'stounzkɑ:st/ (stone-cast) /'stounkɑ:st/ (stone's_throw) /'stounz'θrou/
cast) /'stounkɑ:st/ (stone's_throw) /'stounz'θrou/

danh từ
quãng ném đá tớ
(nghĩa bóng) quãng ngắn
his house is a stone's_cast away nhà hắn chỉ cách đây một quãng ngắn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.