Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stirring




stirring
['stə:riη]
tính từ
sôi nổi
stirring times
thời đại sôi nổi
to lead a stirring life
sống một cuộc đời sôi nổi
kích thích, khích động
rất hồi hộp, hào hứng
gây xúc động
a stirring speech
bài diễn văn làm mọi người phải xúc động


/'stə:riɳ/

tính từ
sôi nổi
stirring times thời đại sôi nổi
to lead a stirring life sống một cuộc đời sôi nổi
kích thích, khích động
gây xúc động
a stirring speech bài diễn văn làm mọi người phải xúc động

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stirring"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.