Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stingy




stingy
['stindʒi]
tính từ
(thông tục) keo kiệt, bủn xỉn
a stingy portion of food
một khẩu phần ăn bủn xỉn
có nọc, có ngòi; có vòi


/'stindʤi/

tính từ
keo kiệt, bủn xỉn
có nọc, có ngòi; có vòi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stingy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.