Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stepdame




stepdame
['stepdeim]
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) người mẹ cay nghiệt, người mẹ ghẻ lạnh


/'stepdeim/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) người mẹ cay nghiệt, người mẹ ghẻ lạnh ((cũng) stepmother)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.