Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
steerage




steerage
['stiəridʒ]
danh từ
(hàng hải) sự chịu lái (ảnh hưởng của bánh lái lên tàu)
ship goes with easy steerage
tàu (chịu) lái dễ
(hàng hải) khoang hạng chót (với tiền vé rẻ nhất)
sự lái (tàu, xe..)
(sử học) khu vực ở của hạ sĩ quan (trên boong tàu)


/'stiəridʤ/

danh từ
(hàng hải) sự chịu lái (ảnh hưởng của bánh lái lên tàu)
ship goes with easy steerage tàu (chịu) lái dễ
(hàng hải) chỗ dành cho hành khách hạng chót
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự lái
(sử học) khu vực ở của hạ sĩ quan (trên boong tàu)

Related search result for "steerage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.