Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
steepen




steepen
['sti:pən]
nội động từ
dốc (đường đi)
ngoại động từ
làm cho dốc


/'sti:pən/

nội động từ
dốc (đường đi)

ngoại động từ
làm cho dốc

Related search result for "steepen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.