Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stedfast




stedfast
['stedfɑ:st]
Cách viết khác:
steadfast
['stedfɑ:st]
tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) steadfast


/'stedfəst/

tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) steadfast

Related search result for "stedfast"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.