Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
staring




staring
['steəriη]
tính từ
nhìn chằm chằm
lồ lộ, đập vào mắt


/'steəriɳ/

tính từ
nhìn chằm chằm
lồ lộ, đập vào mắt

Related search result for "staring"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.