Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stair



/steə/

danh từ

bậc thang

(số nhiều) cầu thang ((cũng) flight of stairs; pair of stairs)

!below stairs

dưới hầm nhà (chỗ dành riêng cho những người giúp việc ở)

    this was discussed belows stairs điều đó được những người ở (đầy tớ) bàn ra tán vào


Related search result for "stair"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.