Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stagnation




stagnation
[stæg'nei∫n]
Cách viết khác:
stagnancy
['stægnənsi]
như stagnancy



sự đọng, sự đình trệ

/'stægnənsi/ (stagnation) /stæg'nikələs/

danh từ
sự ứ đọng; tình trạng tù hãm
sự đình trệ, sự đình đốn
tình trạng mụ mẫm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.