Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squinty




tính từ
squinty eyes mắt lác; mắt lé



squinty
['skwinti]
tính từ
squinty eyes
mắt lác; mắt lé



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.