Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squeezing




danh từ
sự ép; vắt



squeezing
['skwi:ziη]
danh từ
sự ép; vắt


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "squeeze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.