Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squareface




squareface
['skweəfeis]
danh từ
(từ lóng) rượu gin


/'skweəfeis/

danh từ
(từ lóng) rượu gin

Related search result for "squareface"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.