Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squama




squama
['skweimə]
danh từ, số nhiều squamae
(sinh vật học) vảy


/'skweimə/

danh từ, số nhiều squamae
(sinh vật học) vảy

Related search result for "squama"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.