Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spry




spry
[sprai]
tính từ
nhanh nhẹn, hoạt bát; sinh động, linh hoạt
still spry at eighty
ở tuổi tám mươi hãy còn nhanh nhẹn hoạt bát


/sprai/

tính từ
nhanh nhẹn, hoạt bát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.