Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sprouted soya




sprouted+soya
['sprautid'sɔiə]
danh từ
giá đậu tương


/'sprautid'sɔiə/

danh từ
giá đậu tương

Related search result for "sprouted soya"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.