Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
springe




springe
['spriηdʒ]
danh từ
cái thòng lọng, cái bẫy (để bắt con mồi nhỏ)


/'spriɳdʤ/

danh từ
cái thòng lọng, cái bẫy (để bắt con mồi nhỏ)

Related search result for "springe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.