Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spread-eagle




spread-eagle
['spred'i:gl]
tính từ
có hình con đại bàng giang cánh
huênh hoang, khoác lác
yêu nước rùm beng
huênh hoang khoác lác về sự ưu việt của nước Mỹ
ngoại động từ
nọc ra mà đánh (trói giăng tay chân để đánh)
trải, căng ra
to lie spread-eagled on the sand
nằm giang người trên bãi cát


/'spred'i:gl/

tính từ
có hình con đại bàng giang cánh
huênh hoang, khoác lác
yêu nước rùm beng
huênh hoang khoác lác về sự ưu việt của nước Mỹ

ngoại động từ
nọc ra mà đánh (trói giăng tay chân để đánh)
trải, căng ra
to lie spread-eagled on the sand nằm giang người trên bãi cát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spread-eagle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.